Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đóng thùng" (1)
đóng thùng

Tiếng Anh
Danh từpackaging
Hàng vẫn đang đóng thùng
The goods are still being packed.
Từ liên quan "đóng thùng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đóng thùng" (1)
Hàng vẫn đang đóng thùng
The goods are still being packed.
